não nề
Từ tương đương
16 more languages
Ví dụ
“Không khí trong phòng thay đồ sau trận thua mới não nề làm sao.”
The atmosphere in the dressing room hit rock bottom after the loss.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free