HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

não nề

Tính từ CEFR B2
[naːw˦ˀ˥ ne˨˩]

Định nghĩa

depressed, gloomy

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Không khí trong phòng thay đồ sau trận thua mới não nề làm sao.”

The atmosphere in the dressing room hit rock bottom after the loss.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem não nề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free