Nghĩa của nao nức | Babel Free
[naːw˧˧ nɨk̚˧˦]Ví dụ
“náo nức đi xem hội chùa Hương”
to be in an eager bustle going for a pilgrimage to the Perfume Pagoda
“cả nước náo nức vì tin chiến thắng”
the whole country was excited by the news of victory
“Nhân dân náo nức đi đón bộ đội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free