HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nao nức | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[naːw˧˧ nɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Nhộn nhịp đua nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“náo nức đi xem hội chùa Hương”

to be in an eager bustle going for a pilgrimage to the Perfume Pagoda

“cả nước náo nức vì tin chiến thắng”

the whole country was excited by the news of victory

“Nhân dân náo nức đi đón bộ đội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nao nức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free