Nghĩa của não ngắn | Babel Free
[naːw˦ˀ˥ ŋan˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
stupid
Ví dụ
“Chồng suốt ngày chê tôi não ngắn”
My husband always calls me stupid
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free