HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mô-típ | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[mo˧˧ tip̚˧˦]

Định nghĩa

Dạng viết khác của mô típ

alt-of

Từ tương đương

Bosanski motiv мотив
Català motiu
Čeština motiv
Deutsch Motiv
Ελληνικά μοτίβο μοτίφ
English Motif Pattern
Español motivo
Français motif motif
Gàidhlig ùrlar
Galego motivo
हिन्दी अलंकरण
Hrvatski motiv мотив
Magyar motívum
Bahasa Indonesia corak motif
Italiano motivo tema tema
日本語 モチーフ 主題
Kurdî motîf motîv
Nederlands motief
Polski motyw
Português leitmotiv motivo
Русский моти́в
Српски motiv мотив
Svenska motiv
Türkçe motif Örge
Українська мотив узір
中文 動機
ZH-TW 動機

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mô-típ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free