HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mô-tơ

Danh từ CEFR C2 Specialized
mo˧˧ təː˧˧

Định nghĩa

  1. Như động cơ
  2. Thứ xe hai bánh, tương tự xe đạp, nhưng to hơn, có khi ba bánh, chạy bằng máy nổ.

Từ tương đương

Englishmotor
4 more languages
Bosanskimotor
Hrvatskimotor
Kurdîmotor
Српскиmotor

Ví dụ

“Đi mô-tô phân khối lớn.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mô-tơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free