HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mô-tơ | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
mo˧˧ təː˧˧

Định nghĩa

  1. Như động cơ
  2. Thứ xe hai bánh, tương tự xe đạp, nhưng to hơn, có khi ba bánh, chạy bằng máy nổ.

Từ tương đương

Bosanski motor
English motor
Hrvatski motor
Kurdî motor
Српски motor

Ví dụ

“Đi mô-tô phân khối lớn.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mô-tơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free