HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mộc bản

Danh từ CEFR B2
[məwk͡p̚˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩]

Định nghĩa

Bản bằng gỗ có khắc chữ để in.

Từ tương đương

EnglishWoodblock
3 more languages
Catalàxilografia
Češtinaštoček

Ví dụ

“mộc bản triều Nguyễn”

woodblocks of the Nguyễn Dynasty

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mộc bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free