Nghĩa của móc câu | Babel Free
mawk˧˥ kəw˧˧Định nghĩa
Đồ dùng có mỏ quặp dùng để cời.
Từ tương đương
English
Fishhook
Ví dụ
“Giun móc câu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free