Nghĩa của móc đôi | Babel Free
mawk˧˥ ɗoj˧˧Định nghĩa
Nốt có trường độ bằng hai nốt móc ba hoặc nửa móc đơn, tức ¼ phách trong nhịp ₄⁴; dấu hiệu gồm một nốt đen và hai móc.
Từ tương đương
Deutsch
Sechzehntelnote
Ελληνικά
δέκατο έκτο
Español
semicorchea
Euskara
kortxeaerdi
Suomi
kuudestoistaosanuotti
Galego
semicorchea
Italiano
semicroma
日本語
十六分音符
한국어
십육분음표
Nederlands
zestiende noot
Polski
szesnastka
Português
semicolcheia
Română
șaisprezecime
Svenska
sextondelsnot
Tiếng Việt
móc kép
中文
十六分音符
繁體中文
十六分音符
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free