Nghĩa của mộc già | Babel Free
mə̰ʔwk˨˩ za̤ː˨˩Định nghĩa
- Cái gông bằng gỗ.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“"Mộc già" hãy thử một thiên trình nghề (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free