HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mộc cầm

Danh từ CEFR B2
[məwk͡p̚˧˨ʔ kəm˨˩]

Định nghĩa

xylophone

Từ tương đương

EnglishXylophone
Françaisxylophone
37 more languages
Afrikaansxilofoon
العربيةسيلوفون
Catalàxilòfon
Češtinaxylofon
Danskxylofon
Ελληνικάξυλόφωνο
Esperantoksilofono
Gaeilgexileafón
Galegoxilófono
Magyarxilofon
Հայերենքսիլոֆոն
Bahasa Indonesiaxilofon
Íslenskasílófónn
Italianoxilofono
Lietuviųksilofonas
Македонскиксилофон
Bahasa Melayuxilofon
မြန်မာပတ္တလား
Nederlandsxylofoon
Polskiksylofon
Portuguêsxilofone
Românăxilofon
Русскийксилофон
Slovenčinaxylofón
Slovenščinaksilofon
Svenskaxylofon
Tagalogsilopono
Türkçeksilofon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mộc cầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free