Nghĩa của móc ba | Babel Free
mawk˧˥ ɓaː˧˧Định nghĩa
Nốt có trường độ bằng hai nốt móc tư hoặc nửa móc đôi, tức ⅛ phách trong nhịp ₄⁴; dấu hiệu gồm một nốt đen và ba móc.
Từ tương đương
Deutsch
Zweiunddreißigstelnote
Ελληνικά
τριακοστό δεύτερο
Español
fusa
Italiano
biscroma
日本語
三十二分音符
한국어
삼십이분음표
Polski
trzydziestodwójka
Português
fusa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free