HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máy khoan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ xwaːn˧˧]

Định nghĩa

Máy dùng để khoan lỗ.

Từ tương đương

العربية تنقيب زور صفح فخخ
Galego amañar
हिन्दी मशीनी
Bahasa Indonesia pengeboran
日本語 切削
Latina terebratus
Nederlands boring machine optuigen tuig tuigen
Português máquina
Türkçe donanım makine
Tiếng Việt may
中文 機器
ZH-TW 機器

Ví dụ

“Ông Dursley là giám đốc một công ty gọi là Grunnings, chuyên sản suất máy khoan.”

Mr. Dursley was the director of a firm called Grunnings, which made drills.

“Máy khoan gỗ, máy khoan tường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy khoan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free