HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

máy khoan

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ xwaːn˧˧]

Định nghĩa

Máy dùng để khoan lỗ.

Từ tương đương

24 more languages

Ví dụ

“Ông Dursley là giám đốc một công ty gọi là Grunnings, chuyên sản suất máy khoan.”

Mr. Dursley was the director of a firm called Grunnings, which made drills.

“Máy khoan gỗ, máy khoan tường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy khoan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free