Meaning of máy kinh vĩ | Babel Free
/maj˧˥ kïŋ˧˧ viʔi˧˥/Định nghĩa
Thiết bị đo lường góc mặt bằng hoặc góc đứng trong không gian.
Từ tương đương
English
theodolite
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.