Nghĩa của máy lạnh | Babel Free
[maj˧˦ lajŋ̟˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
acondicionador de aire
فارسی
کولر
Suomi
ilmastointilaite
עברית
מזגן
Magyar
légkondicionáló
ქართული
კონდიციონერი
Kurdî
aç
Latina
a. Chr. n.
Polski
klimatyzator
Русский
кондиционер
Türkçe
klima
Ví dụ
“mở máy lạnh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free