may mắn
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
22 more languages
Azərbaycan dilixoşbəxtlikdən
Българскищастливо
Ελληνικάευτυχώς
Eestiõnneks
Suomionneksi
Galegoende ben
Հայերենբարեբախտաբար
Kurdîmay
Latinafeliciter
Nederlandsgelukkig
Românădin fericire
Tiếng Việtmay
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free