Nghĩa của may mắn | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Azərbaycanca
xoşbəxtlikdən
Български
щастливо
Ελληνικά
ευτυχώς
Eesti
õnneks
Suomi
onneksi
Galego
ende ben
Հայերեն
բարեբախտաբար
Kurdî
may
Latina
feliciter
Nederlands
gelukkig
Română
din fericire
Tiếng Việt
may
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free