Nghĩa của mảy may | Babel Free
[maj˧˩ maj˧˧]Định nghĩa
máy khâu.
Từ tương đương
አማርኛ
መኪና
Català
màquina de cosir
Dansk
symaskine
Ελληνικά
ραπτομηχανή
Esperanto
kudromaŝino
Eesti
õmblusmasin
Suomi
ompelukone
Gaeilge
inneall fuála
Magyar
varrógép
Հայերեն
կարի մեքենա
Bahasa Indonesia
mesin jahit
Íslenska
saumavél
Lëtzebuergesch
Bitzmaschinn
Latviešu
šujmašīna
Nederlands
naaimachine
ਪੰਜਾਬੀ
ਸਿਲਾਈ ਮਸ਼ੀਨ
Português
máquina de costura
Română
mașină de cusut
Русский
капельку
каплюшка
мало
мало-мальски
немного
немножечко
немножко
слегка
чуточку
чуть-по-чуть
чуть-чуть
швейная машина
шве́йная маши́на
швейная машинка
Kiswahili
cherehani
Tagalog
makina
Ví dụ
“Máy may quần áo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free