mảy may
Định nghĩa
máy khâu.
Từ tương đương
40 more languages
አማርኛመኪና
Bosanskiti
Catalàmàquina de cosir
Dansksymaskine
Ελληνικάραπτομηχανή
Esperantokudromaŝino
Eestiõmblusmasin
Suomiompelukone
Gaeilgeinneall fuála
Hrvatskiti
Magyarvarrógép
Հայերենկարի մեքենա
Bahasa Indonesiamesin jahit
Íslenskasaumavél
LëtzebuergeschBitzmaschinn
Latviešušujmašīna
Nederlandsnaaimachine
ਪੰਜਾਬੀਸਿਲਾਈ ਮਸ਼ੀਨ
Portuguêsmáquina de costura
Românămașină de cusut
Русскийкапелькукаплюшкамаломало-мальскинемногонемножечконемножкослегкачуточкучуть-по-чутьчуть-чутьшвейная машинашве́йная маши́нашвейная машинка
Српскиti
Kiswahilicherehani
Tagalogmakina
Ví dụ
“Máy may quần áo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free