mây mưa
Từ tương đương
31 more languages
བོད་སྐད།ཆར་སྤྲིན
Catalànimbus
Esperantopluvnubo
فارسیمزنه
Suomisadepilvi
Magyaresőfelhő
Bahasa Indonesiamendung
日本語雨雲
ქართულისაწვიმარი ღრუბელი
한국어비구름
Latinanimbus
LëtzebuergeschReewollek
Latviešutūce
Македонскидождовен облак
Polskisieroga
Portuguêsnimbo
Svenskaregnmoln
தமிழ்கார்மேகம்
Tagalogdagim
Türkçeyağmur bulutu
Українськатуча
Ví dụ
“Mây mưa đánh đổ đá vàng,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free