HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mây mưa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məj˧˧ mɨə˧˧]

Định nghĩa

Thú vui xác thịt giữa trai và gái.

Từ tương đương

العربية مزن مُزْنَة
བོད་སྐད ཆར་སྤྲིན
Bosanski nimbus туча
Català nimbus
Esperanto pluvnubo
Español nimbo
فارسی مزنه
Suomi sadepilvi
Français nimbus
Hrvatski nimbus туча
Magyar esőfelhő
Bahasa Indonesia mendung
Italiano nembo nube nuvola
日本語 雨雲
한국어 비구름
Latina nimbus
Lëtzebuergesch Reewollek
Latviešu tūce
Македонски дождовен облак
Nederlands nimbuswolk regenwolk
Polski sieroga
Português nimbo
Српски nimbus туча
Svenska regnmoln
தமிழ் கார்மேகம்
Tagalog dagim
Türkçe yağmur bulutu
Українська туча

Ví dụ

“Mây mưa đánh đổ đá vàng,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mây mưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free