HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mây mưa

Danh từ CEFR B2
[məj˧˧ mɨə˧˧]

Định nghĩa

Thú vui xác thịt giữa trai và gái.

Từ tương đương

Españolnimbo
Françaisnimbus
31 more languages

Ví dụ

“Mây mưa đánh đổ đá vàng,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mây mưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free