HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ti | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ti˧˧]

Định nghĩa

  1. Xem Tí
  2. Một điểm hoặc một vết xấu trong một vật.
  3. Lượng, phần rất nhỏ.
  4. (Từ cũ) Sở.
  5. Phần ruột ở ngay hậu môn (thtục).
  6. Tên gọi chung những chi tiết máy hay dụng cụ có dạng thanh, cần, ống, đòn hình trụ.
  7. (Từ cũ, Văn chương) Sợi tơ, thường dùng để làm dây đàn.
  8. Núm vú.
    colloquial

Từ tương đương

Bosanski bit
English Billion bit
Hrvatski bit
Kurdî bit
Српски bit

Ví dụ

“Cái cốc này có tì.”
“Xin một tí muối.”
“Một tị thuốc.”
“Ti nông nghiệp.”
“Ti giáo dục.”
“Ti ghi đông xe đạp.”
“Tiếng ti, tiếng trúc.”
“Bé sờ ti mẹ.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free