HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lao

Danh từ CEFR A2 Frequent
[laːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Bệnh lây do trực khuẩn Koch gây ra, thường phá hoại phổi hoặc các bộ phận khác như hạch, xương, v. V.
  2. một quốc gia của Đông Nam Á; tên chính thức: Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào; thủ đô: Viêng Chăn.
  3. Thùng đong nước mắm.
  4. Già.
  5. Nhà lao (nói tắt).
  6. Thước để đo giá trị con người.
  7. Người đàn ông có tuổi (nói có ý khinh).
  8. Binh khí thời xưa hình cái gậy dài, có đầu sắt nhọn.
  9. Đ. Từ người già dùng để tự xưng.
  10. Dụng cụ thể thao, hình cái lao, dùng để tập phóng đi xa.

Từ tương đương

47 more languages
AfrikaansLaos
العربيةلاوس
БългарскиЛаос
বাংলালাওস
བོད་སྐད།ལའོ་སུ
BosanskiLaosЛаос
CatalàLaos
ČeštinaLaos
DeutschLaos
Ελληνικάλαός
EsperantoLaoso
SuomiLaos
GaeilgeLaos
עבריתלאוס
हिन्दीलाओस
HrvatskiLaosЛаос
MagyarLaosz
ՀայերենԼաոս
Bahasa IndonesiaLaos
ItalianoLaos
日本語ラオス
ქართულილაოსი
ភាសាខ្មែរលាវឡាវ
한국어라오스
KurdîLaos
LietuviųLaosas
LatviešuLaosa
МакедонскиЛаос
МонголЛаос
Bahasa MelayuLaos
မြန်မာလာအို
NederlandsLaos
PolskiLaos
PortuguêsLaos
РусскийЛаос
SlovenčinaLaos
SlovenščinaLaos
ShqipLaos
СрпскиLaosЛаос
SvenskaLaos
తెలుగులావోస్
ไทยลาว
TürkmençeLaos
TagalogLaos
TürkçeLaos
УкраїнськаЛаос

Ví dụ

“Nước Lào là nước nào?”

Which country is Laos?

Lao phổi.”
Lao hạch.”
“Phòng chống lao.”
“Bị nhốt trong lao.”
“Đâm lao.”
“Kỉ lục phóng lao.”
“Ông lão, bà lão.”
“Lão huyện ấy ác lắm.”
“Lão tuy già yếu nhưng vẫn sản xuất được.”
“Bọn bóc lột bao giờ cũng lấy đồng tiền làm lào.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free