lăng nhăng
Định nghĩa
- Ph.
- Lôi thôi dai dẳng.
- Lôi thôi không rõ.
Từ tương đương
Españollibraco
19 more languages
Ví dụ
“Lời giải cho bài toán này lằng nhằng quá.”
The solution for this math problem is really messy.
“Tôi bảo năm mươi ngàn là năm mươi ngàn. Sao cậu cứ lằng nhằng thế nhỉ?”
I said fifty dongs are fifty dongs. Why are you so stubborn?
“Câu chuyện lằng nhằng dứt không ra.”
“Chữ viết lằng nhằng.”
“Lý luận lằng nhằng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free