Nghĩa của doi | Babel Free
[zɔj˧˧]Định nghĩa
- Dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông.
- Cũ Một khoảng thời gian nhất định.
- Dòng dõi, nói tắt.
- Thú vật nhỏ, hình dạng gần giống chuột, có cánh, bay kiếm ăn lúc chập tối.
- Món ăn thường làm bằng ruột lợn trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị.
- Dải đất lồi ra phía biển do cát tạo thành.
- Thanh dài để cài ngang cửa suốt từ bên này sang bên kia.
- Phần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.
Từ tương đương
Ví dụ
“đóng dõi chuồng trâu”
(literally, “to fasten the crossbar of a buffalo pen”)
“Dơi có ích, chuột làm hại.”
“Nửa dơi nửa chuột.”
“Nối dõi tông đường.”
“Đóng dõi chuồng trâụ”
“Đi chơi một dội quanh làng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free