HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của doi | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[zɔj˧˧]

Định nghĩa

  1. Dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông.
  2. Cũ Một khoảng thời gian nhất định.
  3. Dòng dõi, nói tắt.
  4. Thú vật nhỏ, hình dạng gần giống chuột, có cánh, bay kiếm ăn lúc chập tối.
  5. Món ăn thường làm bằng ruột lợn trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị.
  6. Dải đất lồi ra phía biển do cát tạo thành.
  7. Thanh dài để cài ngang cửa suốt từ bên này sang bên kia.
  8. Phần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.

Từ tương đương

Български кървавица
Català botifarró
Čeština jelito písčina prejt
Eesti verivorst
Gaeilge guaire oitir
Gàidhlig oitir òs
Íslenska blóðmör slátur
Italiano sanguinaccio
한국어 부댕 사주 선지 소시지
Kurdî şirte
Latina syrtis
Latviešu asinsdesa
Te Reo Māori ranga
Македонски крвавица
ਪੰਜਾਬੀ ਬਰੇਤਾ
Português banco de areia morcela
Slovenčina krvavnica
ไทย สันดอน
Türkçe kumluk
Українська кров'янка

Ví dụ

“đóng dõi chuồng trâu”

(literally, “to fasten the crossbar of a buffalo pen”)

“Dơi có ích, chuột làm hại.”
“Nửa dơi nửa chuột.”
“Nối dõi tông đường.”
“Đóng dõi chuồng trâụ”
“Đi chơi một dội quanh làng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem doi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free