dơi quạ
Từ tương đương
19 more languages
Češtinakaloň
Vosa Vakavitibeka
Gaeilgeialtóg na meas
Bahasa Indonesiakalong
日本語大蝙蝠
ភាសាខ្មែរជ្រឹង
Kurdîbeka
Bahasa Melayukeluang
မြန်မာလင်းဆွဲ
Portuguêsraposa voadora
Românăvulpe zburătoare
中文狐蝠
繁體中文狐蝠
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free