HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dơi quạ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəːj˧˧ kwaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. flying fox
  2. megabat

Từ tương đương

Čeština kaloň
Vosa Vakaviti beka
Gaeilge ialtóg na meas
Bahasa Indonesia kalong
日本語 大蝙蝠
ភាសាខ្មែរ ជ្រឹង
Kurdî beka
Bahasa Melayu keluang
မြန်မာ လင်းဆွဲ
Polski rudawka tyrolka
Português raposa voadora
中文 狐蝠
繁體中文 狐蝠

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dơi quạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free