HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dẻo | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[zɛw˧˩]

Định nghĩa

  1. Mềm và dễ biến dạng.
  2. Không cứng.
  3. Có chân tay cử động dễ dàng.
  4. Trgt. Uyển chuyển, mềm mại.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tay cầm một cục đất dẻo nặn thành hình người”
“Ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi. (ca dao)”
“Tuổi già vừa dẻo vừa dai.”
“Múa dẻo.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dẻo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free