Nghĩa của dẻo | Babel Free
[zɛw˧˩]Định nghĩa
- Mềm và dễ biến dạng.
- Không cứng.
- Có chân tay cử động dễ dàng.
- Trgt. Uyển chuyển, mềm mại.
Từ tương đương
Italiano
adattabile
docile
duttili
flessibile
flessibili
flessuoso
malleabile
plastico
plastico
plastico
snodato
snodato
tenero
tenero
Latviešu
slaids
Português
maleável
ไทย
ช้อย
Ví dụ
“Tay cầm một cục đất dẻo nặn thành hình người”
“Ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi. (ca dao)”
“Tuổi già vừa dẻo vừa dai.”
“Múa dẻo.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free