HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuột | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[t͡ɕuət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Thú thuộc bộ Gặp nhấm, mõm nhọn, tai bầu dục, đuôi thon dài, thường phá hại mùa màng và có thể truyền bệnh dịch hạch.
  2. Một thiết bị ngoại vi được nối với máy tính, khi cho chuyển động trên một mặt phẳng thì sẽ gây ra việc chuyển động con chạy trên màn hình và có tác dụng để kích hoạt hay chọn lựa các thành phần phần mềm trên màn hình.

Từ tương đương

Bosanski biceps mišji rat starter бицепс
English Biceps mouse mouse murid rat rat starter
Español bíceps rata ratón
Galego bíceps murar
Hrvatski biceps mišji rat starter бицепс
Հայերեն առնետ մուկ
日本語 二頭筋
ქართული ვირთხა თაგვი
한국어 이두근
Kurdî murîd
Latina lacertus
Português bíceps camundongo mouse ratazana rato
Română biceps
Српски biceps mišji rat starter бицепс
Tagalog daga-dagaan
Türkçe fare iki başlı muhbir pazı sıçan
Українська відректися
中文 鼠標
ZH-TW 鼠標

Ví dụ

“bẫy chuột”

trap to catch rats or mice

“chuột không dây”

wireless mouse

“Hang chuột.”
“Mèo bắt chuột.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuột được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free