HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuột chù | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕuət̚˧˨ʔ t͡ɕu˨˩]

Định nghĩa

Động vật ăn sâu bọ cỡ nhỏ, hình dạng như chuột nhưng mõm dài, đuôi ngắn, tiết mùi hôi.

Từ tương đương

Español musgaño
Français gaillard mégère musaraigne pachyure
Italiano megera toporagno
Latina soricinus
Português megera musaranho
Русский гры́мза
Tiếng Việt chuột xạ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuột chù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free