Nghĩa của chuột lang | Babel Free
[t͡ɕuət̚˧˨ʔ laːŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
πειραματόζωο
Galego
cobaia
Magyar
kísérleti nyúl
Italiano
cavia
Kurdî
bo
Македонски
заморче
Nederlands
proefkonijn
Română
cobai
ไทย
หนูทดลอง
Türkçe
kobay
Українська
морська свинка
Tiếng Việt
bọ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free