HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuột sóc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕuət̚˧˨ʔ sawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

dormouse

Từ tương đương

Bosanski puh пух
Čeština plch plší
Ελληνικά ασπάλακας
English Dormouse
Español lirón
Français loir
Gàidhlig dallag
Galego leirón lirio
Hrvatski puh пух
Italiano ghiro moscardino
한국어 겨울잠쥐
Latina glis nitedula
Português arganaz dorminhoco
Српски puh пух
Svenska sjusovare
Українська соня
中文 睡鼠

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuột sóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free