Nghĩa của chụp | Babel Free
[t͡ɕup̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Chụp nom để bắt cá.”
“Chụp cái nón lên đầu”
“Chụp lấy thời cơ”
“Coi chừng pháo bắn, trực thăng chụp (Phan Tứ)”
“Chụp cho tôi một tấm ảnh nửa người”
“Chụp X-quang dạ dày.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free