HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chụp | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[t͡ɕup̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Úp lên.
  2. Nắm ngay lấy.
  3. Tác động từ trên xuống.
  4. Ghi hình ảnh bằng máy ảnh.
  5. Ghi tình trạng nội tạng bằng tia X.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chụp nom để bắt cá.”
“Chụp cái nón lên đầu”
“Chụp lấy thời cơ”
“Coi chừng pháo bắn, trực thăng chụp (Phan Tứ)”
“Chụp cho tôi một tấm ảnh nửa người”
“Chụp X-quang dạ dày.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chụp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free