chụp hình
Từ tương đương
23 more languages
Ελληνικάφωτογραφίζω
Esperantofoti
עבריתצילם
Nederlandseen foto nemen
Portuguêstirar foto
ไทยถ่ายรูป
ئۇيغۇرچەرەسىم تارتماق
中文照相
繁體中文照相
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free