HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chụp hình

Động từ CEFR B2
[t͡ɕup̚˧˨ʔ hïŋ˨˩]

Định nghĩa

to photograph; to take a photo

Southern, Vietnam

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

Anh chị em mình cùng chụp hình kỉ niệm nhé!”

Let's take pictures together!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chụp hình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free