HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chụp mũ

Động từ CEFR B2
[t͡ɕup̚˧˨ʔ mu˦ˀ˥]

Định nghĩa

Xem vu khống

Từ tương đương

6 more languages
العربيةشنعقتقدح
Русскийклеветать
Svenskaförtala
Українськаклепати

Ví dụ

“Đừng có hành động cái kiểu chụp mũ người khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chụp mũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free