Nghĩa của chuột túi | Babel Free
[t͡ɕuət̚˧˨ʔ tuj˧˦]Định nghĩa
Một loài thú có túi.
Từ tương đương
English
Kangaroo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free