HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chuột rút

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕuət̚˧˨ʔ zut̚˧˦]

Định nghĩa

Hiện tượng co rút cơ, không theo ý muốn, xuất hiện đột ngột dữ dội lúc đang sinh hoạt hoặc đang ngủ khiến đau kiểu co cơ, rất khó chịu.

Từ tương đương

Englishcramp
Françaisclameaucrampe
12 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuột rút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free