HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chuột chũi

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕuət̚˧˨ʔ t͡ɕuj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Động vật ăn sâu bọ, cùng họ với chuột chù, sống ở hang.

Từ tương đương

EnglishMole
4 more languages
Bosanskimole
Hrvatskimole
Kurdîmole
Српскиmole

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuột chũi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free