Nghĩa của chill | Babel Free
[t͡ɕiw˧˧]Định nghĩa
chill (calm, relaxed, easygoing)
slang
Ví dụ
“Sắp thi mà bạn chill vậy?”
There's about to be an exam, why are you so chill?
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free