HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chill | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[t͡ɕiw˧˧]

Định nghĩa

chill (calm, relaxed, easygoing)

slang

Từ tương đương

Čeština zchladit
Ελληνικά κρυολόγημα
English chill
Español catarro
Suomi iisi iisisti
Italiano gelare gelo gelo raffreddare
日本語
Kurdî adî adî
Nederlands chillen
Svenska ädi cädi soft

Ví dụ

“Sắp thi mà bạn chill vậy?”

There's about to be an exam, why are you so chill?

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chill được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free