Nghĩa của chín chắn | Babel Free
[t͡ɕin˧˦ t͡ɕan˧˦]Định nghĩa
- Thận trọng, biết suy nghĩ cẩn thận, không bộp chộp.
- Đứng đắn.
Ví dụ
“Một cán bộ lâu năm, từng trải, lịch lãm và chín chắn”
“Một người phụ nữ chín chắn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free