HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chín chắn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕin˧˦ t͡ɕan˧˦]

Định nghĩa

  1. Thận trọng, biết suy nghĩ cẩn thận, không bộp chộp.
  2. Đứng đắn.

Ví dụ

“Một cán bộ lâu năm, từng trải, lịch lãm và chín chắn”
“Một người phụ nữ chín chắn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chín chắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free