Nghĩa của chín muồi | Babel Free
[t͡ɕin˧˦ muəj˨˩]Định nghĩa
- Chín lần mười.
- Chỉ thời gian đúng lúc làm một điều gì đó.
- Chín hết mức có thể.
Từ tương đương
English
ninety
Ví dụ
“tình thế/thời cơ đã chín muồi”
the time is ripe
“Thời cơ chín muồi.”
“Buồng chuối chín muồi.”
“Mua một cân thịt lợn hết chín mươi ngàn đồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free