HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chín muồi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕin˧˦ muəj˨˩]

Định nghĩa

  1. Chín lần mười.
  2. Chỉ thời gian đúng lúc làm một điều gì đó.
  3. Chín hết mức có thể.

Từ tương đương

English ninety

Ví dụ

“tình thế/thời cơ đã chín muồi”

the time is ripe

“Thời cơ chín muồi.”
“Buồng chuối chín muồi.”
“Mua một cân thịt lợn hết chín mươi ngàn đồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chín muồi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free