Nghĩa của chín nhừ | Babel Free
ʨin˧˥ ɲɨ̤˨˩Định nghĩa
Như Chín dừ.
Ví dụ
“Cái chân giò luộc đã chín nhừ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free