Nghĩa của chín tới | Babel Free
[t͡ɕin˧˦ təːj˧˦]Định nghĩa
- freshly-ripe; newly-ready (to be eaten)
- freshly-cooked
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free