Nghĩa của chỉnh lí | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˩ li˧˦]Định nghĩa
Sửa chữa, sắp xếp lại cho đúng hơn và gọn gàng hơn.
Từ tương đương
Deutsch
abändern
abwandeln
bereinigen
durchsehen
kollationieren
modifizieren
nachstellen
revidieren
umarbeiten
umstellen
variieren
wiederholen
Galego
modificar
עברית
שכתב
Italiano
collazionare
Latina
adicio
Latviešu
grozīt
Português
reajustar
Türkçe
modifiye etmek
Ví dụ
“Cuộc chỉnh lí tại Việt Nam Cộng hoà 1964”
the 1964 Readjustment in the Republic of Vietnam
“Chỉnh lí lại bản thảo trước khi in.”
“Kiểm tra, chỉnh lí tài liệu trước khi công bố chính thức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free