HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chỉnh lí

Động từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˩ li˧˦]

Định nghĩa

Sửa chữa, sắp xếp lại cho đúng hơn và gọn gàng hơn.

Từ tương đương

24 more languages
العربيةحورعقبقابل
Galegomodificar
עבריתשכתב
Bahasa Indonesiamemodifikasioprek
Italianocollazionare
Latinaadicio
Latviešugrozīt
Portuguêsreajustar

Ví dụ

“Cuộc chỉnh lí tại Việt Nam Cộng hoà 1964”

the 1964 Readjustment in the Republic of Vietnam

“Chỉnh lí lại bản thảo trước khi in.”
“Kiểm tra, chỉnh lí tài liệu trước khi công bố chính thức.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chỉnh lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free