Nghĩa của chinh phạt | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˧ faːt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- to send a punitive military expedition; to send suppressive forces
- to conquer; to subjugate; to dominate
Từ tương đương
Ví dụ
“Cuộc chinh phạt Shikoku”
The Shikoku Invasion; the event to conquer Shikoku
“Những cuộc chinh phạt của Alexandros Đại Đế”
The Conquests of Alexander the Great
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free