HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chinh phạt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˧ faːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. to send a punitive military expedition; to send suppressive forces
  2. to conquer; to subjugate; to dominate

Từ tương đương

Ví dụ

“Cuộc chinh phạt Shikoku”

The Shikoku Invasion; the event to conquer Shikoku

“Những cuộc chinh phạt của Alexandros Đại Đế”

The Conquests of Alexander the Great

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chinh phạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free