HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tu chính | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tu˧˧ t͡ɕïŋ˧˦]

Định nghĩa

to revise; to amend; to correct

Từ tương đương

العربية زوق صحح عقب
Ελληνικά αναρρυθμίζω
Español cambiar corregir enmendar revisar
Suomi uusia
Galego emendar
עברית שכתב תיקן
Italiano emendare
한국어 복습하다
Latviešu grozīt
Te Reo Māori haukaha
Português emendar

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tu chính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free