Nghĩa của tu sửa | Babel Free
[tu˧˧ sɨə˧˩]Định nghĩa
Sửa chữa những chỗ hư hỏng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tu sửa máy móc.”
“Tu sửa nhà cửa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free