HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tu sửa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tu˧˧ sɨə˧˩]

Định nghĩa

Sửa chữa những chỗ hư hỏng.

Từ tương đương

العربية زوق صحح
Català renovar
Esperanto renovigi
Gaeilge athnuaigh
Galego emendar
עברית תיקן
Italiano emendare rinnovare
ខ្មែរ ជួសជុល
Latina castigo corrigo medeor renovō
Latviešu grozīt
Te Reo Māori haukaha
Монгол шинэчлэх
Nederlands renoveren
Português emendar renovar
Tagalog isaayos
Українська оновити
Tiếng Việt cải chính tu chính

Ví dụ

“Tu sửa máy móc.”
“Tu sửa nhà cửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tu sửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free