Nghĩa của chính phủ | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˦ fu˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
حكومي
Azərbaycan dili
hökümət
Български
правителствен
বাংলা
সরকারি
Bosanski
владин
Català
governamental
Čeština
vládní
Esperanto
registara
Suomi
valtiollinen
עברית
ממשלתי
Hrvatski
владин
Magyar
kormányzati
Italiano
governativo
Қазақ тілі
үкіметтік
ភាសាខ្មែរ
រដ្ឋាភិបាល
한국어
정부의
Kurdî
hukumet
ລາວ
ລັດຖະບານ
Македонски
владин
မြန်မာ
အစိုးရ
Polski
rządowy
Português
governamental
Română
guvernamental
Русский
правительственный
Slovenčina
vládny
Shqip
qeveritar
Српски
владин
Kiswahili
kiserikali
Тоҷикӣ
ҳукуматӣ
ไทย
รัฐบาล
Türkçe
hükûmet
Українська
урядовий
Ví dụ
“Chính phủ Mĩ”
U.S. government
“Chính phủ liên bang Hoa Kỳ”
U.S. federal government
“Chính phủ [tiểu] bang Hoa Kỳ”
U.S. state government
“chính phủ quốc gia”
national government
“chính phủ trung ương”
central government
“chính phủ địa phương”
local government
“Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội. Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội và báo cáo công tác trước Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước.”
The Government is the highest state administrative body of the Socialist Republic of Vietnam, shall exercise executive power, and is the executive body of the National Assembly. The Government is responsible to the National Assembly and shall report on its work to the National Assembly, the Standing Committee of the National Assembly and the President.
“Chinh phụ ngâm”
Lament of the Solder's Wife (a poem)
“Cơ quan chính phủ.”
“Khách chinh phu.”
“Hồn tử sĩ gió ù ù thổi, Mặt chinh phu trăng dõi dõi soi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free