HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chính quốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˦ kuək̚˧˦]

Định nghĩa

Nước đế quốc thực dân, được xét trong quan hệ với nước thuộc địa của nước đó.

Từ tương đương

Bosanski metropolis
English Metropolis
Hrvatski metropolis
Српски metropolis

Ví dụ

“Cô bé xinh xắn như thiên thần, vận chiếc đầm trắng, được đặt mua từ cửa hàng Samaritaine Safayette tận chính quốc Pháp.”

The girl was pretty like an angel, wearing a white dress ordered at the Samaritaine Safayette shop all the way back in metropolitan France.

“Chính quốc Pháp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chính quốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free