Nghĩa của chính quốc | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˦ kuək̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Cô bé xinh xắn như thiên thần, vận chiếc đầm trắng, được đặt mua từ cửa hàng Samaritaine Safayette tận chính quốc Pháp.”
The girl was pretty like an angel, wearing a white dress ordered at the Samaritaine Safayette shop all the way back in metropolitan France.
“Chính quốc Pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free