Meaning of chính phủ bù nhìn | Babel Free
/ʨïŋ˧˥ fṵ˧˩˧ ɓṳ˨˩ ɲi̤n˨˩/Định nghĩa
Chính phủ giả hiệu, do chủ nghĩa thực dân dựng lên, làm tay sai cho chính quốc.
Từ tương đương
English
puppet government
Ví dụ
“Đánh đổ chính phủ bù nhìn.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.