HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chính phủ bù nhìn | Babel Free

Noun CEFR C2
/ʨïŋ˧˥ fṵ˧˩˧ ɓṳ˨˩ ɲi̤n˨˩/

Định nghĩa

Chính phủ giả hiệu, do chủ nghĩa thực dân dựng lên, làm tay sai cho chính quốc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đánh đổ chính phủ bù nhìn.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chính phủ bù nhìn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course