công nhân
Định nghĩa
Từ tương đương
Españolreconocimiento
25 more languages
বাংলাস্বীকৃতি
Bosanskikabul
Catalàreconeixement
Ελληνικάαναγνώριση
Gaeilgeaitheantas
HrvatskiKabul
Հայերենճանաչում
Bahasa Indonesiapekerja kerah biru
Portuguêsreconhecimento
СрпскиKabul
తెలుగుగుర్తింపు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free