HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cộng nô

Danh từ CEFR B2
kə̰ʔwŋ˨˩ no˧˧

Định nghĩa

  1. Nô lệ cộng sản.
  2. Các khoản nợ của một cá nhân (nói khái quát).
  3. (cổ) hoa lợi.

Ví dụ

Xua bao quân cộng nô nát thây.”
Thanh toán công nợ.”
“Công nợ trả dần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cộng nô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free