cộng nô
Định nghĩa
- Nô lệ cộng sản.
- Các khoản nợ của một cá nhân (nói khái quát).
- (cổ) hoa lợi.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free