HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công nông | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəwŋ͡m˧˧ nəwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

  1. Công nhân và nông dân (nói gộp)
  2. (Khẩu ngữ) xe công nông (nói tắt)

Ví dụ

“Khối liên minh công nông.”
“Công nông chở thóc về cho bà con.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công nông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course