HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

công nông binh

Danh từ CEFR C1
kəwŋ˧˧ nəwŋ˧˧ ɓïŋ˧˧

Định nghĩa

Công nhân, nông dân và binh lính (nói gộp).

Ví dụ

“Công nông binh đoàn kết chiến đấu chống Mỹ cứu nước.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công nông binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free