HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công ơn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ ʔəːn˧˧]

Định nghĩa

Công lao đáng ghi nhớ và biết ơn.

Từ tương đương

Bosanski desert
Deutsch Wohltat
English desert good turn merit service
Suomi palvelus
Français bonne action
Hrvatski desert
Polski przysługa
Српски desert

Ví dụ

“Đó chắc chắn là nhờ công ơn của ba và mẹ.”

I certainly owe gratitude to my parents.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công ơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free