HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

công ơn

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ ʔəːn˧˧]

Định nghĩa

Công lao đáng ghi nhớ và biết ơn.

Từ tương đương

Françaisbonne action
DeutschWohltat
6 more languages
Bosanskidesert
Hrvatskidesert
Српскиdesert

Ví dụ

“Đó chắc chắn là nhờ công ơn của ba và mẹ.”

I certainly owe gratitude to my parents.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công ơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free